Cách Hàn SUS420J2 Đúng Kỹ Thuật – Hướng Dẫn Chi Tiết

SUS420J2 là thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon cao, giúp tăng độ cứng nhưng cũng làm giảm độ dẻo và khả năng hàn. Nếu không hàn đúng kỹ thuật, mối hàn dễ bị nứt, giòn và giảm chất lượng cơ tính. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn hàn SUS420J2 đúng cách và đảm bảo độ bền mối hàn.

1. Thách Thức Khi Hàn SUS420J2

🔹 Dễ nứt nguội (cold cracking): Do hàm lượng carbon cao (~0.26 – 0.40%), khi hàn, vùng ảnh hưởng nhiệt có thể hình thành martensite giòn, gây nứt.
🔹 Biến dạng do nhiệt: SUS420J2 có hệ số giãn nở nhiệt cao, nếu không kiểm soát nhiệt độ có thể gây cong vênh.
🔹 Giảm khả năng chống ăn mòn: Nhiệt độ cao khi hàn làm giảm lượng chromium tự do, khiến mối hàn dễ bị gỉ hơn phần kim loại nền.

2. Chọn Phương Pháp Hàn Phù Hợp

🔧 Các phương pháp hàn thích hợp:
Hàn TIG (GTAW): Kiểm soát nhiệt tốt, phù hợp với mối hàn yêu cầu chất lượng cao.
Hàn MIG (GMAW): Thích hợp khi cần tốc độ hàn nhanh, ít biến dạng.
Hàn hồ quang tay (SMAW): Dùng que hàn inox chuyên dụng, phù hợp với chi tiết dày.

🚫 Không khuyến khích hàn bằng Oxy-Gas hoặc hàn hồ quang chìm (SAW) vì khó kiểm soát nhiệt độ, dễ gây nứt.

3. Chọn Vật Liệu Hàn Phù Hợp

🔹 Que hàn & dây hàn inox chuyên dụng:

  • E309L (AWS A5.4) – Dùng cho hàn SUS420J2 với thép không gỉ khác hoặc thép carbon.
  • E410NiMo – Phù hợp cho mối hàn chịu lực cao, giữ tính chất martensitic.
  • ER420 (cho hàn TIG/MIG) – Dành riêng cho hàn SUS420J2, cần xử lý nhiệt sau hàn.

🔹 Khí bảo vệ (khi hàn TIG/MIG):

  • Argon (Ar) 100% – Kiểm soát tốt vũng hàn, ít oxy hóa.
  • Hỗn hợp Argon + CO₂ (98% Ar, 2% CO₂) – Giúp ổn định hồ quang, tăng độ bám dính.

4. Xử Lý Trước Khi Hàn

Làm sạch bề mặt hàn:

  • Dùng axeton hoặc dung dịch tẩy dầu để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ.
  • Dùng giấy nhám hoặc bàn chải thép không chứa carbon để làm sạch bề mặt.

Gia nhiệt trước khi hàn (Preheat):

  • Gia nhiệt 200 – 300°C giúp giảm nguy cơ nứt nguội.
  • Nếu hàn chi tiết dày (>10mm), nên gia nhiệt 350 – 400°C.

Chọn thiết kế mối hàn phù hợp:

  • Khe hở mối hàn từ 1 – 3mm để tránh ứng suất nhiệt.
  • Nếu hàn nhiều lớp, mỗi lớp nên mỏng để kiểm soát nhiệt độ tốt hơn.

5. Kỹ Thuật Hàn Chuẩn

🔧 Thiết lập thông số hàn TIG (GTAW):

  • Dòng điện: 80 – 150A (tùy độ dày).
  • Điện áp: 10 – 15V.
  • Tốc độ hàn: 15 – 30 cm/phút.

🔧 Thiết lập thông số hàn MIG (GMAW):

  • Dòng điện: 150 – 250A.
  • Điện áp: 18 – 22V.
  • Tốc độ dây hàn: 2 – 6 m/phút.

📌 Mẹo khi hàn:
✅ Hàn với nhiệt độ thấp nhất có thể để hạn chế biến dạng.
✅ Sử dụng kỹ thuật hàn từng đoạn ngắn, tránh tích tụ nhiệt quá nhiều.
✅ Nếu có điều kiện, dùng bàn kẹp cố định để tránh biến dạng sau hàn.

6. Xử Lý Sau Khi Hàn

Ủ giảm ứng suất (Post Weld Heat Treatment – PWHT):

  • Ủ thép ở 650 – 750°C trong 1 – 2 giờ, sau đó làm nguội chậm.
  • Giúp giảm nứt, ổn định cấu trúc martensite và tăng độ dẻo dai.

Làm sạch mối hàn:

  • Dùng Passivation Gel hoặc HNO₃ + HF để tẩy gỉ, tăng độ bền mối hàn.
  • Đánh bóng bằng bàn chải inox hoặc đá mài không chứa Fe để tránh nhiễm bẩn.

7. Kiểm Tra Chất Lượng Mối Hàn

🔎 Phương pháp kiểm tra:

  • Siêu âm (UT) hoặc X-ray: Kiểm tra rỗ khí, nứt hàn.
  • Kiểm tra ăn mòn (Salt Spray Test): Đánh giá khả năng chống gỉ của mối hàn.
  • Kiểm tra cơ tính (Hardness Test, Impact Test): Đảm bảo độ cứng và độ dai.

📌 Lưu ý:
Nếu thấy mối hàn bị nứt dọc, nứt chân mối hàn hoặc bị giòn, cần kiểm tra lại nhiệt độ hàn, vật liệu hàn và xử lý nhiệt sau hàn.

Kết Luận

Hàn SUS420J2 không quá khó nhưng đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ tốt và chọn đúng vật liệu hàn để tránh nứt và giòn. Nếu thực hiện đúng kỹ thuật, bạn có thể tạo ra mối hàn bền, chống gỉ tốt và đạt chất lượng cao. 🚀

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và TênPhạm Ngọc Danh
Số điện thoại - Zalo84.903.365.316
Mailinox365@gmail.com
Webtongkhokimloai.net
INOXNHÔMĐỒNGTHÉPNIKENTITAN
KHÁCCUỘNTẤMỐNGLÁP TRÒNLỤC GIÁC
ĐẶC VUÔNGPHỤ KIỆNDÂYCÁPXÍCHBI
U V LAHỘPLƯỚISHIMBULONGGIA CÔNG

Inox X2CrNiMoN18-12-4: Tất Tần Tật Về Inox 316LN, Tính Chất & Ứng Dụng

Inox X2CrNiMoN18-12-4 là một loại thép không gỉ austenit đặc biệt, đóng vai trò then [...]

Đồng Láp Phi 36: Giá Trị, Lịch Sử & Bí Quyết Sưu Tầm Tiền Cổ Láp Phi

Nắm vững thông số kỹ thuật Đồng Láp Phi 36 là yếu tố then chốt [...]

Giá Lục Giác Đồng Đỏ Phi 17: Báo Giá, Mua Ở Đâu Tốt Nhất? [Cập Nhật]

Việc nắm bắt chính xác giá lục giác đồng đỏ phi 17 là yếu tố [...]

Inox STS410L: Ứng Dụng, Tính Chất, So Sánh Và Báo Giá Mới Nhất

Trong ngành công nghiệp vật liệu, Inox STS410L đóng vai trò then chốt nhờ khả [...]

Inox 1Cr17Mo: Tất Tần Tật Về Thép Chống Ăn Mòn, Chịu Nhiệt

Inox 1Cr17Mo là một vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp hiện đại, [...]

Nickel 201: Tất Tần Tật Về Ứng Dụng, Đặc Tính & Giá Mới Nhất

Hợp kim Nickel 201 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng công nghiệp [...]

Thép 1.1191: Thành Phần, Ứng Dụng, Tính Chất Và Cách Xử Lý Nhiệt

Thép 1.1191 là loại Thép công cụ carbon chất lượng cao, đóng vai trò then [...]

Thép 1.7227 (41CrMoV4, SCM440): Đặc Tính, Ứng Dụng Và Nhiệt Luyện Chi Tiết

Thép 1.7227 là một loại Thép hợp kim đặc biệt, đóng vai trò then chốt [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo